先把句子存進手機,需要時直接指給對方看。括號內為中文意思,不用硬套中文諧音。
- Xin chào.(你好)
- Cảm ơn.(謝謝)
- Xin lỗi.(不好意思/對不起)
- Tạm biệt.(再見)
- Vâng.(是/好的)
- Không.(不/不是)
- Tôi không hiểu.(我不懂)
- Bạn có nói tiếng Anh không?(你會說英文嗎?)
- Bạn có thể nói chậm hơn không?(可以說慢一點嗎?)
- Nhà vệ sinh ở đâu?(洗手間在哪裡?)
- Cái này là gì?(這是什麼?)
- Cái này bao nhiêu tiền?(這個多少錢?)
- Đắt quá.(太貴了)
- Tôi lấy cái này.(我要這個)
- Tôi không lấy.(我不要)
- Cho tôi xem thực đơn.(請給我看菜單)
- Cho tôi món này.(我要這一道)
- Không cay.(不要辣)
- Ít cay thôi.(少辣)
- Không lấy rau thơm.(不要香草)
- Tôi bị dị ứng với ___.(我對___過敏)
- Tính tiền giúp tôi.(請幫我結帳)
- Tôi có thể trả bằng thẻ không?(可以刷卡嗎?)
- Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?(可以付現嗎?)
- Làm ơn chở tôi đến địa chỉ này.(請載我到這個地址)
- Dừng ở đây giúp tôi.(請在這裡停)
- Mất bao lâu?(要多久?)
- Tôi cần giúp đỡ.(我需要幫忙)
- Gọi cảnh sát giúp tôi.(請幫我叫警察)
- Gọi xe cấp cứu giúp tôi.(請幫我叫救護車)
基礎句參考:越南國家旅遊局常用越南語;句子由網站依台灣旅客情境整理。



